Đối thoại chính sách “Nâng tầm vị thế doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu” tại Trường Đại học Ngoại thương

6

Trong khuôn khổ Chương trình WTO Chair, sáng ngày 23/04/2026, Trường Đại học Ngoại thương đã tổ chức thành công sự kiện Đối thoại chính sách với chủ đề “Nâng tầm vị thế doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu”. Sự kiện quy tụ đại diện các cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và giới học thuật nhằm thảo luận một cách toàn diện các vấn đề cốt lõi liên quan đến vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains – GVCs), trong bối cảnh chuỗi cung ứng quốc tế đang tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của địa chính trị, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.

Phát biểu khai mạc, PGS, TS Đào Ngọc Tiến nhấn mạnh rằng nâng tầm vị thế doanh nghiệp Việt Nam trong GVCs không chỉ là một mục tiêu phát triển, mà là yêu cầu mang tính chiến lược trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng phân mảnh chuỗi cung ứng, gia tăng tiêu chuẩn và cạnh tranh công nghệ. Báo cáo Thương mại Quốc tế đã chỉ ra rõ rằng nếu Việt Nam không chuyển từ “tham gia” sang “tạo giá trị”, nền kinh tế sẽ bị khóa chặt ở các khâu giá trị thấp. Do đó, đối thoại chính sách được kỳ vọng là diễn đàn để nhận diện chính xác các điểm nghẽn và đề xuất các giải pháp thể chế phù hợp nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bài trình bày tổng quan, PGS, TS Nguyễn Thị Bình – Trưởng ban QLKH&HTPT, Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế (trường Đại học Ngoại thương) đã cung cấp một phân tích toàn diện về thực trạng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), trọng tâm phân tích thực chứng qua hai ngành trọng điểm là điện tử và dệt may, qua đó làm rõ các động lực tăng trưởng mới cũng như vai trò then chốt của doanh nghiệp dẫn dắt trong quá trình nâng cấp chuỗi giá trị.

Kết quả phân tích chỉ ra một nghịch lý đáng chú ý: mặc dù Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có kim ngạch xuất khẩu cao ở nhiều ngành, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa lại duy trì ở mức thấp và gần như không có sự cải thiện đáng kể. Phần giá trị gia tăng giữ lại cho nền kinh tế (khoảng 30%) đến từ chi phí nhân công, chi phí điện nước và ưu đãi về hạ tầng. Trong khi đó, phần lớn giá trị còn lại (70%) đang “bị rò rỉ” ra bên ngoài thông qua thông qua việc nhập khẩu linh kiện thượng nguồn, chi phí bản quyền sở hữu trí tuệ và lợi nhuận chuyển về nước của các tập đoàn đa quốc gia. Điều này phản ánh trạng thái của mô hình “xuất khẩu hộ” đang diễn ra ở Việt Nam. Báo cáo nhấn mạnh rằng nếu không phá vỡ được ‘điểm nghẽn’ này để dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn, mục tiêu tự chủ kinh tế đến năm 2030 sẽ vẫn là một thách thức vô cùng lớn.

Khi nhìn vào lịch sử kinh tế của các quốc gia đã bứt phá thành công trên thế giới, báo cáo đã chỉ ra rằng một trong những điều kiện tiên quyết để nâng cấp vị thế trong GVCs của một quốc gia đó là việc cần hình thành và nuôi dưỡng các Doanh nghiệp dẫn dắt (Leading Firms) hay chúng ta vẫn gọi bằng hình tượng ‘Sếu đầu đàn’. Họ chính là những thực thể làm thay đổi hoàn toàn luật chơi GVC cho một quốc gia. Các doanh nghiệp dẫn dắt không chỉ sở hữu doanh thu tỷ đô, mà quan trọng hơn, họ sở hữu quyền lực thiết lập cuộc chơi. Họ là những người đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật và bền vững mà cả chuỗi phải tuân theo. Họ có khả năng quản trị mạng lưới cung ứng đa tầng, giúp các doanh nghiệp SMEs nội địa không còn đơn độc mà trở thành một phần hữu cơ trong hệ sinh thái của họ.

Trong phiên đối thoại chính sách dưới sự điều phối của PGS, TS Đào Ngọc Tiến – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại thương và sự tham gia của bà Trịnh Thị Thu Hiền (Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương), bà Trịnh Thị Hương (Phó Cục trưởng Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể, Bộ Tài chính), TS Hoàng Mạnh Cầm (Chánh Văn phòng HĐQT, Tập đoàn Dệt may Việt Nam), TS Lương Ngọc Bình (Chuyên gia tư vấn cao cấp khối ngân hàng – tài chính, FPT IS Bank) và PGS, TS Trịnh Thị Thu Hương (Giám đốc WCP-FTU, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương), các diễn giả thống nhất rằng việc đánh giá vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu cần được tiếp cận theo hướng mới, thay vì chỉ dựa trên các chỉ tiêu kim ngạch xuất nhập khẩu. Cụ thể, việc phân tích cần chuyển sang cấp độ ngành hàng và cấu trúc chuỗi giá trị, bởi mỗi sản phẩm và mỗi ngành có đặc điểm tham gia và mức độ tạo giá trị gia tăng khác nhau; đây là nền tảng quan trọng để phản ánh đúng thực chất vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập.

Từ góc độ cơ quan quản lý, bà Trịnh Thị Thu Hiền cho rằng vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong GVC phụ thuộc rất lớn vào đặc điểm ngành và phân khúc tham gia. Trong lĩnh vực nông nghiệp, Việt Nam có lợi thế rõ rệt ở các sản phẩm thô nhờ nguồn lực sản xuất dồi dào, tuy nhiên khi chuyển sang các khâu chế biến sâu thì lợi thế này suy giảm đáng kể do hạn chế về công nghệ và đầu vào. Đối với các ngành công nghiệp, đặc biệt là chế biến chế tạo, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và chưa làm chủ được thiết kế cũng như công nghệ lõi, dẫn đến việc chủ yếu tham gia ở các khâu gia công có giá trị gia tăng thấp.

Liên quan đến các hiệp định thương mại tự do (FTA), bà cũng cho rằng Việt Nam đã tận dụng tương đối tốt các cơ hội mở cửa thị trường, tuy nhiên hiệu quả không đồng đều giữa các ngành. Trong khi một số mặt hàng nông sản đạt tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan cao, có thể lên tới 80–90%, thì các ngành như dệt may chỉ đạt khoảng 30–35% do chưa đáp ứng được quy tắc xuất xứ và còn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Điều này cho thấy FTA không tự động giúp nâng cấp vị thế doanh nghiệp, mà hiệu quả tận dụng phụ thuộc trực tiếp vào cấu trúc chuỗi và năng lực nội tại của doanh nghiệp.

Từ góc độ doanh nghiệp, TS Hoàng Mạnh Cầm đã đưa ra trường hợp ngành dệt may như một minh chứng điển hình cho thực trạng “mạnh về lượng nhưng yếu về chất”. Việt Nam hiện đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu dệt may với kim ngạch khoảng 46,4 tỷ USD vào năm 2025, tuy nhiên vẫn chủ yếu tham gia ở khâu cắt – may – hoàn thiện (CMT). Các điểm nghẽn lớn bao gồm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, công nghiệp hỗ trợ còn kém phát triển, năng lực nghiên cứu – thiết kế và xây dựng thương hiệu còn hạn chế, cùng với chi phí logistics cao hơn đáng kể so với mức trung bình thế giới. Đồng thời, các yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững vừa tạo áp lực, vừa trở thành động lực buộc ngành phải nâng cấp chuỗi giá trị.

Ở một góc nhìn khác, TS Lương Ngọc Bình cho rằng ngành điện tử phản ánh rõ nét hơn những hạn chế mang tính cấu trúc của chuỗi giá trị toàn cầu. Mặc dù xuất khẩu tăng trưởng nhanh, phần lớn giá trị lại tập trung vào một số ít tập đoàn đa quốc gia nắm giữ công nghệ và thương hiệu. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia ở các khâu lắp ráp hoặc gia công, với tỷ lệ giá trị giữ lại rất thấp. Ngành này đồng thời tồn tại các “nút thắt cổ chai” về công nghệ lõi và hạ tầng sản xuất, khiến rào cản gia nhập ở mức rất cao. Tuy nhiên, vẫn tồn tại cơ hội trong lĩnh vực phần mềm và các hoạt động liên quan, nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể chuyển hướng từ gia công sang làm chủ công nghệ, đầu tư vào R&D và phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng.

Như vậy, vị thế của Việt Nam trong GVC mang tính hai mặt, khi mạnh về quy mô xuất khẩu nhưng yếu về khả năng tạo giá trị gia tăng. Thứ hai, các điểm nghẽn không chỉ nằm ở năng lực doanh nghiệp mà còn ở cấu trúc hệ thống, bao gồm công nghiệp hỗ trợ, logistics và thể chế. Thứ ba, việc nâng cấp chuỗi giá trị là một quá trình dài hạn, không thể chỉ dựa vào mở rộng thị trường hay các hiệp định thương mại tự do, mà cần gắn với nâng cấp công nghiệp và phát triển năng lực nội sinh. Cuối cùng, các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường và phát triển bền vững, cần được nhìn nhận như một động lực thúc đẩy thay vì chỉ là rào cản.

Tiếp nối các nội dung thảo luận, từ góc độ học thuật, PGS, TS Trịnh Thị Thu Hương đã chỉ ra rằng những hạn chế trong việc nâng cấp vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu không phải là hiện tượng riêng lẻ, mà phản ánh đặc trưng phổ biến của các nền kinh tế đang phát triển. Tình trạng phụ thuộc công nghệ, tham gia ở các khâu giá trị thấp và vị trí hạ nguồn (downstream) trong chuỗi là kết quả của cấu trúc phân tầng của hệ thống chuỗi giá trị toàn cầu, nơi giá trị tập trung vào một số ít doanh nghiệp dẫn dắt. Do đó, việc nâng cấp vị thế không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp, mà đòi hỏi cách tiếp cận ở cấp độ hệ thống và chính sách.

Một điểm nghẽn quan trọng khác được chỉ ra là cấu trúc doanh nghiệp của Việt Nam, với tỷ lệ áp đảo là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chiếm khoảng 98–99%. Cấu trúc này dẫn đến những hạn chế về quy mô, năng lực công nghệ và khả năng tham gia sâu vào các khâu có giá trị gia tăng cao, đồng thời khiến nền kinh tế thiếu các doanh nghiệp dẫn dắt đủ mạnh để đóng vai trò kết nối và nâng cấp chuỗi.

Bên cạnh các yếu tố về công nghệ và vốn, PGS, TS Trịnh Thị Thu hương cũng nhấn mạnh các điểm nghẽn “mềm”, đặc biệt là văn hóa kinh doanh và mức độ liên kết trong chuỗi. Tình trạng thiếu cam kết và tuân thủ trong quan hệ hợp đồng, cùng với văn hóa hợp tác còn hạn chế và thiếu chia sẻ thông tin giữa các doanh nghiệp, đã làm suy yếu tính ổn định của chuỗi cung ứng và cản trở quá trình nâng cấp theo hướng minh bạch, bền vững và có khả năng truy xuất nguồn gốc. Điều này cho thấy việc nâng cấp chuỗi không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay tài chính, mà còn là vấn đề về niềm tin thể chế và văn hóa kinh doanh.

Ở cấp độ hệ sinh thái, Việt Nam vẫn thiếu các cụm liên kết ngành đủ mạnh và hệ sinh thái hỗ trợ chuyên biệt theo từng ngành. Trong khi các quốc gia như Nhật Bản và Hàn Quốc đã phát triển các mô hình liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp dẫn dắt, nhà cung ứng và dịch vụ logistics, thì tại Việt Nam, các yếu tố này vẫn còn phân tán và thiếu tính kết nối, làm giảm hiệu quả tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Bà Trịnh Thị Hương cho rằng Việt Nam hiện tham gia khá sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu ở nhiều ngành, tuy nhiên phần lớn vẫn nằm ở nhóm giữ giá trị thấp, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao, phản ánh rõ nghịch lý “tham gia nhiều nhưng giữ lại ít giá trị”. Mặc dù độ mở nền kinh tế ở mức rất cao, hội nhập chủ yếu vẫn mang tính “mở rộng về lượng nhưng hạn chế về chất”, khi khoảng 74% kim ngạch xuất khẩu thuộc khu vực FDI, cho thấy nội lực của doanh nghiệp trong nước chưa đủ mạnh để chuyển hóa hội nhập thành giá trị gia tăng. Các rào cản mang tính hệ thống được chỉ ra bao gồm năng lực doanh nghiệp còn hạn chế, hạ tầng logistics và công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển tương xứng, áp lực gia tăng từ các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và bền vững, cùng với khó khăn trong tiếp cận nguồn lực và sự liên kết còn yếu giữa doanh nghiệp nội địa cũng như với khu vực FDI.

Từ góc độ chính sách, bà nhấn mạnh cách tiếp cận “kéo – đẩy”, trong đó doanh nghiệp lớn và FDI cần đóng vai trò dẫn dắt, chuyển giao công nghệ và kéo các doanh nghiệp nhỏ tham gia chuỗi, đồng thời SMEs phải chủ động nâng cao năng lực và tiêu chuẩn. Nếu thiếu một trong hai yếu tố này, chuỗi giá trị khó có thể vận hành hiệu quả. Các chính sách hiện hành, đặc biệt theo Nghị quyết 68, đã định hình các trụ cột như phát triển doanh nghiệp tiên phong, đào tạo lãnh đạo và thúc đẩy doanh nghiệp vươn ra quốc tế, đồng thời chuyển hướng thu hút FDI từ số lượng sang chất lượng, gắn với chuyển giao công nghệ và liên kết nội địa. Tuy nhiên, khoảng cách giữa thiết kế và thực thi chính sách vẫn còn lớn, đòi hỏi chuyển sang cách tiếp cận dựa trên kết quả đầu ra. Bên cạnh đó, ba định hướng chính sách quan trọng được nhấn mạnh gồm tăng cường liên kết FDI – doanh nghiệp trong nước, nâng cao tiêu chuẩn gắn với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, và lựa chọn ngành ưu tiên có tiềm năng nâng cấp chuỗi. Đáng chú ý, các tiêu chuẩn quốc tế cần được nhìn nhận như động lực nâng cấp năng lực thay vì chỉ là rào cản. Cuối cùng, khả năng tận dụng FTA phụ thuộc trực tiếp vào việc đáp ứng quy tắc xuất xứ, qua đó cho thấy năng lực nội tại và mức độ nội địa hóa vẫn là yếu tố quyết định.

Trong phần thảo luận tiếp theo, các diễn giả tập trung làm rõ các điều kiện cốt lõi để hình thành liên kết hiệu quả trong chuỗi giá trị, dựa trên cả kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam. Theo đó, các mô hình chuỗi cung ứng thành công trên thế giới đều có một số đặc điểm chung, trong đó nổi bật là sự tồn tại của doanh nghiệp dẫn dắt (leading firms). Để tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy cạnh tranh đơn lẻ sang cạnh tranh giữa các chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, vai trò của doanh nghiệp dẫn dắt trở nên đặc biệt quan trọng, không chỉ trong việc xây dựng chiến lược và thiết lập tiêu chuẩn, mà còn trong điều phối, giám sát và đảm bảo tính tuân thủ của các thành viên trong chuỗi. Đồng thời, việc phát triển các doanh nghiệp dẫn dắt không chỉ dừng ở quy mô mà cần gắn với trách nhiệm kéo theo các doanh nghiệp nhỏ và vừa, qua đó hình thành hệ sinh thái liên kết bền vững.

Một điểm đáng chú ý là hệ sinh thái hỗ trợ cần được tiếp cận theo hướng đa chiều, không chỉ bao gồm logistics hay công nghiệp hỗ trợ, mà còn bao gồm hệ sinh thái tri thức với sự tham gia của nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo – nghiên cứu. Đặc biệt, vai trò của khu vực tài chính – ngân hàng được nhấn mạnh như một mắt xích còn thiếu trong hệ sinh thái hiện nay. Việc tích hợp các tiêu chí chuỗi cung ứng, nhất là tiêu chí “xanh”, vào hoạt động cấp tín dụng được xem là một hướng đi tiềm năng để thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị bền vững.

Từ góc độ doanh nghiệp, đại diện các tập đoàn lớn khẳng định sẵn sàng đảm nhận vai trò dẫn dắt chuỗi, song cũng chỉ ra nhiều thách thức thực tiễn. Trước hết là sự thiếu hụt các nhà cung ứng trong nước đủ năng lực, dẫn đến phụ thuộc vào linh kiện và đầu vào nhập khẩu. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng toàn cầu trong nhiều ngành có tính phân tán cao, với các công đoạn trải dài qua nhiều quốc gia, khiến việc nội địa hóa toàn bộ chuỗi là không khả thi. Do đó, chiến lược phù hợp được đề xuất là tập trung vào một số ngành, công nghệ hoặc phân khúc cụ thể, thay vì dàn trải nguồn lực.

Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Trung Quốc, cho thấy vai trò của chiến lược quốc gia trong việc lựa chọn ngành ưu tiên và đầu tư dài hạn vào công nghệ là yếu tố mang tính quyết định. Việc xác định rõ những lĩnh vực Việt Nam có thể làm chủ được xem là điều kiện tiên quyết để xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả và nâng cao vị thế trong GVC. Điều này đồng thời đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu trong việc định hình chiến lược phát triển công nghiệp.

TS Lương Ngọc Bình cũng chỉ ra một vấn đề thực tiễn khác là sự xung đột lợi ích trong chuỗi cung ứng, đặc biệt liên quan đến dòng tài chính và quan hệ thanh toán giữa các doanh nghiệp. Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp có xu hướng kéo dài thời gian thanh toán thay vì tiếp cận tín dụng ngân hàng, phản ánh những hạn chế về chi phí vốn và cơ chế thị trường. Điều này cho thấy bên cạnh các giải pháp tài chính, việc thiết kế cơ chế phân bổ lợi ích hợp lý và đảm bảo cân bằng giữa các bên là yếu tố then chốt để duy trì liên kết bền vững.

TS Hoàng Mạnh Cầm – đại diện ngành dệt may – nhấn mạnh rằng để doanh nghiệp dẫn dắt phát huy vai trò, cần có sự hỗ trợ từ chính sách trong quy hoạch và phát triển các khu công nghiệp tích hợp, đặc biệt ở các khâu còn thiếu như dệt – nhuộm, nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng nội địa. Đồng thời, việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ như hệ thống chứng nhận và kiểm định chất lượng trong nước cũng là cần thiết để nâng cao năng lực tuân thủ và giảm phụ thuộc vào các tổ chức quốc tế. Về dài hạn, doanh nghiệp dẫn dắt cần tập trung vào việc nắm giữ công nghệ lõi, thay vì mở rộng sản xuất đơn thuần, trong bối cảnh lợi thế lao động không còn là yếu tố bền vững.

Ngoài ra, ông cũng kiến nghị điều chỉnh chính sách tài chính theo hướng linh hoạt hơn, đặc biệt trong việc cấp tín dụng dựa trên tiềm năng tương lai và mức độ tham gia vào chuỗi, thay vì chỉ dựa trên dữ liệu tài chính quá khứ. Đây được xem là điều kiện cần để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các giai đoạn khó khăn và đầu tư cho quá trình nâng cấp chuỗi giá trị trong dài hạn.

Từ góc độ chính sách, đại diện cơ quan quản lý, bà Trịnh Thị Hương cho biết định hướng hiện nay không chỉ dừng ở việc khuyến khích doanh nghiệp phát triển, mà chuyển sang cách tiếp cận chủ động kiến tạo và nuôi dưỡng các doanh nghiệp dẫn dắt. Trọng tâm là chương trình phát triển 1.000 doanh nghiệp tiên phong theo Nghị quyết 68, với mục tiêu hình thành một nhóm doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị trong nước, khu vực và từng bước vươn ra quốc tế. Cách tiếp cận này nhấn mạnh lộ trình phát triển từ thị trường nội địa, sau đó mở rộng ra khu vực và toàn cầu.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, chính sách tập trung vào một số nhóm giải pháp then chốt, trước hết là cải thiện hạ tầng và thể chế nhằm giảm chi phí kinh doanh, đặc biệt là logistics và thủ tục hành chính. Đồng thời, khả năng tiếp cận tài chính được mở rộng thông qua các cơ chế tín dụng dựa trên tài sản hình thành trong tương lai và tài sản vô hình, phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp trong nền kinh tế số. Song song với đó là các chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường thông qua xúc tiến thương mại và đầu tư. Đáng chú ý, hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) được xem là một kênh quan trọng giúp doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận công nghệ và nâng cấp năng lực cạnh tranh.

Một điểm nhấn khác là vai trò của đào tạo và phát triển năng lực quản trị. Hạn chế của doanh nghiệp Việt Nam không chỉ nằm ở nguồn lực mà còn ở tầm nhìn chiến lược, khi nhiều doanh nghiệp vẫn thiên về mục tiêu ngắn hạn. Do đó, các chương trình đào tạo sẽ tập trung nâng cao tư duy chiến lược, năng lực quản trị và khả năng xây dựng mô hình kinh doanh bền vững.

Bên cạnh đó, bà Nguyễn Thị Thu Hiền cho biết tư duy về liên kết chuỗi cũng được điều chỉnh theo hướng chuyển từ “khuyến khích” sang “tạo động lực”. Thay vì chỉ vận động doanh nghiệp tham gia, chính sách cần thiết kế các cơ chế đủ mạnh để thúc đẩy liên kết thực chất và bền vững. Thực tiễn cho thấy, trong bối cảnh chuyển đổi xanh, một số doanh nghiệp đã tận dụng phế liệu dệt may để phát triển sản phẩm mới phục vụ xuất khẩu, qua đó vừa đáp ứng tiêu chuẩn môi trường vừa tận dụng ưu đãi từ các FTA, cho thấy hiệu quả của việc gắn kết yêu cầu thị trường với động lực nội tại.

Bà cũng nhấn mạnh rằng việc lựa chọn và phát triển doanh nghiệp dẫn dắt cần tuân theo nguyên tắc thị trường, dựa trên năng lực thực tế của doanh nghiệp trong từng ngành, thay vì áp đặt hành chính. Đồng thời, quá trình triển khai chính sách đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp, trong đó chính sách đóng vai trò định hướng và tạo điều kiện, còn doanh nghiệp là chủ thể thực thi và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển.

Phần thảo luận tại hội trường

Sự kiện Đối thoại chính sách không chỉ làm rõ khoảng cách giữa mức độ hội nhập và khả năng tạo giá trị của doanh nghiệp Việt Nam, mà còn nhấn mạnh vai trò then chốt của doanh nghiệp dẫn dắt trong việc tái cấu trúc vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Các trao đổi cho thấy việc nâng cấp không thể đạt được nếu thiếu các doanh nghiệp đủ năng lực thiết lập tiêu chuẩn, điều phối chuỗi và kéo theo hệ sinh thái doanh nghiệp vệ tinh. Qua đó, sự kiện đặt ra một định hướng chiến lược rõ ràng: Việt Nam cần tập trung nuôi dưỡng các doanh nghiệp dẫn dắt gắn với các ngành ưu tiên, như một điều kiện tiên quyết để chuyển từ “tham gia chuỗi” sang “tạo và kiểm soát giá trị” trong GVCs.